🇻🇳 VI🇬🇧 EN🇫🇷 FR🇪🇸 ES← đọc bằng 4 thứ tiếng

Tiếng Trung thương mại: 50 câu bỏ túi khi làm ăn với xưởng TQ

🇨🇳 Tiếng Trung · 21/8/2026 · tuhocta.com

Làm ăn với xưởng Trung Quốc mà chỉ phụ thuộc vào Google Dịch thì rất dễ mất tiền oan vì hiểu lầm quy cách hàng hóa. Nắm vững tiếng trung thương mại cốt lõi giúp bạn tự tin ép giá tận gốc, kiểm soát tiến độ và tạo dựng uy thế chuyên nghiệp ngay từ lần đầu chạm mặt. Dưới đây là những câu giao tiếp "xương máu" dân buôn bắt buộc phải nằm lòng.

1. Chào hỏi – danh thiếp – xưng hô đúng vai

Người Trung Quốc rất coi trọng thể diện và cấp bậc trong kinh doanh. Xưng hô chuẩn xác giúp bạn mở đầu câu chuyện thuận lợi hơn nhiều so với việc chỉ nói "Nǐ hǎo".

  • Xưng hô theo chức vụ: Họ + Tổng (Tổng giám đốc) hoặc Chức danh. Ví dụ: Wáng Zǒng (王总 - Vương Tổng), Lǐ Jīnglǐ (李经理 - Giám đốc Lý).
  • Trao đổi danh thiếp: 这是我的名片,请多指教。 (Zhè shì wǒ de míngpiàn, qǐng duō zhǐjiào) – Đây là danh thiếp của tôi, mong được chỉ giáo thêm.
  • Lời khen lịch sự: 久仰大名!(Jiǔyǎng dàmíng!) – Ngưỡng mộ đại danh đã lâu!

2. Hỏi giá, trả giá, chốt đơn

Để đàm phán được mức giá buôn tốt nhất trong tiếng trung giao tiếp công việc, bạn cần dùng từ chuẩn xác thay vì nói chung chung.

  • Hỏi số lượng đặt tối thiểu (MOQ): 你们的起订量是多少?(Nǐmen de qǐdìngliàng shì duōshǎo?) – Số lượng đặt hàng tối thiểu của bên bạn là bao nhiêu?
  • Yêu cầu bảng báo giá: 请给我们发一份详细的报价单。(Qǐng gěi wǒmen fā yí fèn xiángxì de bàojiàdān.) – Xin gửi cho chúng tôi bảng báo giá chi tiết.
  • Mặc cả khéo léo: 如果订货量大,价格还能再优惠一点吗?(Rúguǒ dìnghuò liàng dà, jiàgé hái néng zài yōuhuì yìdiǎn ma?) – Nếu lấy số lượng lớn, giá có thể ưu đãi hơn chút không?

3. Nói về vận chuyển, thanh toán

Sai sót trong khâu điều khoản vận chuyển và thanh toán sẽ dẫn tới rủi ro kẹt dòng vốn hoặc hàng chậm tiến độ.

  • Tiến độ giao hàng: 下单后几天可以发货?(Xiàdān hòu jǐ tiān kěyǐ fāhuò?) – Sau khi chốt đơn bao nhiêu ngày thì xuất xưởng?
  • Phương thức thanh toán: 我们一般付30%定金,见提单副本付余款。(Wǒmen yìbān fù sānshí bǎifēnzhī dìngjīn, jiàn tídān fùběn fù yúkuǎn.) – Chúng tôi thường cọc 30%, thanh toán nốt khi thấy bản sao vận đơn.
  • Phí vận chuyển: 运费是谁承担?(Yùnfèi shì shéi chéngdān?) – Chi phí vận chuyển do bên nào chịu?

4. Ứng xử qua WeChat

Đa số giao dịch thực tế hiện nay diễn ra trên WeChat. Tin nhắn cần ngắn gọn, rõ ràng và đúng quy ước thương mại số.

  • Báo nhận thông tin: 收到,我马上确认一下。(Shōudào, wǒ mǎshàng quèrèn yíxià.) – Đã nhận, tôi sẽ kiểm tra và xác nhận lại ngay.
  • Gửi hợp đồng/mẫu mã: 合同已经发到您的微信,请查收。(Hétong yǐjīng fā dào nín de Wēixìn, qǐng cháshōu.) – Hợp đồng đã gửi qua WeChat của ngài, vui lòng kiểm tra.
  • Hối thúc lịch sự: 样品我们很满意,麻烦尽快安排生产。(Yàngpǐn wǒmen hěn mǎnyì, máfan jǐnkuài ānpái shēngchǎn.) – Chúng tôi rất ưng mẫu thử, phiền xưởng sắp xếp sản xuất sớm.

5. Cách luyện: nghe – gõ – đọc từng câu tới chắc

Học vẹt danh sách câu sẽ quên ngay khi bước vào bàn đàm phán thực tế. Quy trình tự học hiệu quả nhất là rèn đa giác quan:

  • Nghe: Bật băng người bản xứ đọc các tình huống mua bán thật để tai quen với ngữ điệu và các biến âm thương mại.
  • Gõ: Tự tay gõ lại phiên âm Pinyin và chọn đúng mặt chữ Hán trên máy tính/điện thoại nhằm tránh nhầm lẫn hợp đồng.
  • Đọc ghi âm: Đọc to từng câu vào hệ thống để máy chấm chuẩn từng thanh điệu, giúp bạn tự tin phát âm dứt khoát trước đối tác.

Lời khuyên: Hãy bắt đầu ngay từ Mục 1 (Xưng hô) và Mục 4 (Ứng xử WeChat) để xử lý các trao đổi hàng ngày, sau đó nâng cấp lên kỹ năng đàm phán giá sâu ở Mục 2.

💡 Luyện ngay điều vừa đọc: mở Tự học TA → Tạo bài → gõ chủ đề bạn thích → AI soạn 5 câu để nghe – gõ – đọc theo đúng phương pháp trong bài.